Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

babassu

/,bɑ:bɑ:'su:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

babassu

//

* danh từ
  • số nhiều babassus
  • cây cọ cao (ở Đông Bắc Bra-xin)
Định nghĩa tiếng Anh

n tall feather palm of northern Brazil with hard-shelled nuts yielding valuable oil and a kind of vegetable ivory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...