Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

babbling stream

Nghĩa thường dùng

suối róc rách cụm từ

“It was a lovely place for a picnic. There was a little babbling stream and birds were singing in the trees.”Đó là một nơi tuyệt vời để picnic. Có một con suối nhỏ róc rách và chim hót trên cây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...