babe
/beib/ Collins ★ phổ biến #8951
“babes” là số nhiều của babe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
em bé
danh từ
“Look at that cute babe!”Nhìn em bé dễ thương kia kìa!
Biến thể từ
babes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
babe
/beib/
danh từ
- (thơ ca) trẻ sơ sinh,
- người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô gái xinh xinh
thành ngữ
- babes and sucklings
- những người mới ra đời, những người mới vào nghề hoàn toàn chưa có kinh nghiệm
- babes in the wood
- những người khờ dại, những người cả tin
Định nghĩa tiếng Anh
n a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk n (slang) sometimes used as a term of address for attractive young women