Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

babirusa

/bæbi'ru:sә/

“babirusas” là số nhiều của babirusa — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ babirusas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

babirusa

//

* danh từ
  • cũng babirussa, babiroussa
  • (động vật) lợn hươu
Định nghĩa tiếng Anh

n Indonesian wild pig with enormous curved canine teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...