Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15908

baboon

/bə'bu:n/

danh từ

  • (động vật học) khỉ đầu chó
Biến thể từ baboons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. large terrestrial monkeys having doglike muzzles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...