baby is due
Nghĩa thường dùng
em bé sắp chào đời
noun+verb
“The baby is due next week.”Em bé dự sinh vào tuần tới.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The baby is due next week.”Em bé dự sinh vào tuần tới.
Đang tải...