Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baby talk

/ˈbeibi tɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baby talk

//

* danh từ
  • tiến bi bô (của trẻ em)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...