Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baby-sitting

//

* danh từ
  • công việc giữ trẻ hộ
Định nghĩa tiếng Anh

v take watchful responsibility for\nv work or act as a baby-sitter; I have too much homework to do"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...