Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bachelorhood

/'bætʃələhud/ phổ biến #37007
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bachelorhood

/'bætʃələhud/

danh từ

  • đời sống độc thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time of a man's life prior to marriage n. the state of being an unmarried man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...