Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bachelorship

/'bætʃələʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bachelorship

/'bætʃələʃip/

danh từ

  • (như) bachelorhood
  • sự tốt nghiệp bằng tú tài
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being a bachelor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...