Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

back-breaking

/'bæk,breikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

back-breaking

/'bæk,breikiɳ/

tính từ

  • phải làm cật lực, làm sụm lưng (công việc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...