Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

back-formation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

back-formation

//

* danh từ
  • một từ biểu lộ rõ là gốc của một từ dài hơn, chẳng hạn industrialize từ industrialization
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word invented (usually unwittingly by subtracting an affix) on the assumption that a familiar word derives from it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...