Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“back-rests” là số nhiều của back-rest — đang hiển thị từ gốc:

back-rest

/'bækrest/

danh từ

  • cái tựa lưng
Biến thể từ back-rests số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...