Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backcomb

//

* động từ
  • chải ngược từ đầu đến chân tóc, để tóc có vẻ dầy lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...