Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“backcombed” là quá khứ phân từ của backcomb — đang hiển thị từ gốc:

backcomb

//

* động từ
  • chải ngược từ đầu đến chân tóc, để tóc có vẻ dầy lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...