backer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backer
/'bækə/
danh từ
- người giúp đỡ, người ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh
n invests in a theatrical production
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n invests in a theatrical production
Đang tải...