Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9207

backer

/'bækə/

danh từ

  • người giúp đỡ, người ủng hộ
Biến thể từ backers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n invests in a theatrical production

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...