Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backer

/'bækə/ Collins ★ phổ biến #9207

“backers” là số nhiều của backer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ backers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backer

/'bækə/

danh từ

  • người giúp đỡ, người ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

n invests in a theatrical production

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...