backer
/'bækə/ Collins ★ phổ biến #9207
“backers” là số nhiều của backer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
backers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backer
/'bækə/
danh từ
- người giúp đỡ, người ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh
n invests in a theatrical production