backhander
/'bæk,hændə/
Biến thể từ
backhanders ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backhander
/'bæk,hændə/
danh từ
- cú đánh trái, cái tát trái
- cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a backhanded blow