Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backhander

/'bæk,hændə/

“backhanders” là ngôi 3 số ít của backhander — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ backhanders ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backhander

/'bæk,hændə/

danh từ

  • cú đánh trái, cái tát trái
  • cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a backhanded blow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...