Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25154

backpacking

//

  • xem backpack
Định nghĩa tiếng Anh

n carrying something in a pack on the back\nv hike with a backpack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...