backplane
Biến thể từ
backplanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backplane
//
- tấm lưng (một loại board mẹ trong máy tính cá nhân)
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...