Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backplane

//

  • tấm lưng (một loại board mẹ trong máy tính cá nhân)
Biến thể từ backplanes số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...