Từ điển Anh–Việt

112,463 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“backplanes” là số nhiều của backplane — đang hiển thị từ gốc:

backplane

//

  • tấm lưng (một loại board mẹ trong máy tính cá nhân)
Biến thể từ backplanes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...