Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35360

backsliding

/'bæk'slaidiɳ/

danh từ

  • sự tái phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a failure to maintain a higher state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...