backspace
//
* động từ- chuyển cần máy chữ ngược lại một hoặc nhiều khoảng, bằng cách bấm vào một phím đặc biệt dành cho việc này
- phím lùi, lùi bước
Biến thể từ
backspacing hiện tại phân từ
backspaced quá khứ
backspaces ngôi 3 số ít
backspaced quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. hit the backspace key on a computer or typewriter keyboard