Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backspace

//

* động từ
  • chuyển cần máy chữ ngược lại một hoặc nhiều khoảng, bằng cách bấm vào một phím đặc biệt dành cho việc này
  • phím lùi, lùi bước
Định nghĩa tiếng Anh

v. hit the backspace key on a computer or typewriter keyboard

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...