Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backspace

/'bækspeis/

“backspaces” là ngôi 3 số ít của backspace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backspace

//

* động từ
  • chuyển cần máy chữ ngược lại một hoặc nhiều khoảng, bằng cách bấm vào một phím đặc biệt dành cho việc này
  • phím lùi, lùi bước
Định nghĩa tiếng Anh

v. hit the backspace key on a computer or typewriter keyboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...