backswept
/'bækswept/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backswept
//
* tính từ- nghiêng về phía sau
Định nghĩa tiếng Anh
s used of hair
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s used of hair
Đang tải...