Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43330

backtracking

//

  • (Tech) tìm ngược, truy tích nghịch
Định nghĩa tiếng Anh

v retrace one's course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...