Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backwoods

/'bækwudz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backwoods

/'bækwudz/

danh từ

  • (số nhiều) rừng xa xôi hẻo lánh
  • vùng lạc hậu xa xôi hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a remote and undeveloped area

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...