Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backwoods

/'bækwudz/

danh từ

  • (số nhiều) rừng xa xôi hẻo lánh
  • vùng lạc hậu xa xôi hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a remote and undeveloped area

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...