Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backwoodsman

/'bækwudzmen/

danh từ

  • người sống ở rừng
  • người khai thác rừng
  • (thông tục) người sống ở nông thôn ít khi ra thành phố
  • nghị viên ít khi đi họp; nghị viên không bao giờ đi họp (thượng nghị viện Anh)
Biến thể từ backwoodsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who lives on the frontier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...