Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backwoodsman

/'bækwudzmen/

“backwoodsmen” là số nhiều của backwoodsman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ backwoodsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backwoodsman

/'bækwudzmen/

danh từ

  • người sống ở rừng
  • người khai thác rừng
  • (thông tục) người sống ở nông thôn ít khi ra thành phố
  • nghị viên ít khi đi họp; nghị viên không bao giờ đi họp (thượng nghị viện Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who lives on the frontier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...