Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bacteriology

/bæk,tiəri'ɔlədʤi/ phổ biến #37460
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bacteriology

/bæk,tiəri'ɔlədʤi/

danh từ

  • khoa nghiên cứu vi khuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of medical science that studies bacteria in relation to disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...