Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

badge

/bædʒ/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #6814

“badged” là quá khứ của badge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

huy hiệu danh từ

“He wore a badge to show his rank.”Anh ấy đeo huy hiệu để thể hiện cấp bậc của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

badge

//

  • (Tech) dấu hiệu, huy hiệu, thẻ nhân viên
Định nghĩa tiếng Anh

n. an emblem (a small piece of plastic or cloth or metal) that signifies your status (rank or membership or affiliation etc.) n. any feature that is regarded as a sign of status (a particular power or quality or rank) v. put a badge on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...