badge
“badged” là quá khứ của badge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He wore a badge to show his rank.”Anh ấy đeo huy hiệu để thể hiện cấp bậc của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
badge
//
- (Tech) dấu hiệu, huy hiệu, thẻ nhân viên
Định nghĩa tiếng Anh
n. an emblem (a small piece of plastic or cloth or metal) that signifies your status (rank or membership or affiliation etc.) n. any feature that is regarded as a sign of status (a particular power or quality or rank) v. put a badge on