Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baffle

/'bæfl/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #11775

“baffling” là hiện tại phân từ của baffle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm khó hiểu, gây bối rối động từ

“The complex instructions baffle many users.”Các hướng dẫn phức tạp làm bối rối nhiều người dùng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baffle

//

  • (Tech) ván ngăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat plate that controls or directs the flow of fluid or energy v. check the emission of (sound)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...