Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bagatelle

/,bægə'təl/

“bagatelles” là số nhiều của bagatelle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bagatelles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bagatelle

/,bægə'təl/

danh từ

  • vật không giá trị, vật không đáng giá là bao nhiêu; chuyện nhỏ mọn, chuyện không quan trọng; số tiền nhỏ
  • (âm nhạc) khúc nhạc ngắn, bagaten
  • trò chơi bagaten (giống như bi-a)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light piece of music for piano n. something of little value or significance n. a table game in which short cues are used to knock balls into holes that are guarded by wooden pegs; penalties are incurred if the pegs are knocked over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...