bagful
/'bægful/
“bagfuls” là số nhiều của bagful — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bagfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bagful
/'bægful/
danh từ
- bao (đầy), túi (đầy),
- a bagful of rice: một bao gạo
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity that a bag will hold