Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bagful

/'bægful/

“bagfuls” là số nhiều của bagful — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bagfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bagful

/'bægful/

danh từ

  • bao (đầy), túi (đầy),
    • a bagful of rice: một bao gạo
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity that a bag will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...