baggage
/'bædidʤ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #7286
“baggages” là số nhiều của baggage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
danh từ
“Baggage claim is on the ground floor.”Khu nhận hành lý ở tầng trệt.
Biến thể từ
baggages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baggage
/'bædidʤ/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lý
- (quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân)
- (thông tục); đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự; con ranh con
- impudent baggage: con ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. cases used to carry belongings when traveling n. a worthless or immoral woman n. the portable equipment and supplies of an army