Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baggage

/'bædidʤ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #7286

“baggages” là số nhiều của baggage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật) danh từ

“Baggage claim is on the ground floor.”Khu nhận hành lý ở tầng trệt.

Biến thể từ baggages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baggage

/'bædidʤ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lý
  • (quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân)
  • (thông tục); đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự; con ranh con
    • impudent baggage: con ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. cases used to carry belongings when traveling n. a worthless or immoral woman n. the portable equipment and supplies of an army

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...