Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baggy

/'bægl/ Collins ★ phổ biến #10872

“baggier” là so sánh hơn của baggy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rộng thùng thình tính từ

“He wore baggy trousers to the park.”Anh ấy mặc quần rộng khi đi công viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baggy

/'bægl/

tính từ

  • rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì ra
    • baggy cheeks: má phì
Định nghĩa tiếng Anh

s. not fitting closely; hanging loosely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...