Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10872

baggy

/'bægl/

tính từ

  • rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì ra
    • baggy cheeks: má phì
Định nghĩa tiếng Anh

s. not fitting closely; hanging loosely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...