bagman
/'bægmən/ phổ biến #38160
“bagmen” là số nhiều của bagman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bagmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bagman
/'bægmən/
danh từ
- người đi chào hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a racketeer assigned to collect or distribute payoff money