Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bagman

/'bægmən/ phổ biến #38160

“bagmen” là số nhiều của bagman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bagmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bagman

/'bægmən/

danh từ

  • người đi chào hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a racketeer assigned to collect or distribute payoff money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...