baguette
/bæ'^et/ phổ biến #17543
“baguettes” là số nhiều của baguette — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bánh mì baguette (ổ bánh mì dài kiểu Pháp)
danh từ
“They filled a baguette with ham and salad for the picnic.”Họ kẹp giăm bông và rau xà lách vào ổ baguette cho buổi dã ngoại.
Biến thể từ
baguettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baguette
//
* danh từ- đường đắp nhỏ; đường nẹp đường viền đỉnh; đường viền chân
- bánh mì que (nhỏ và dài)
Định nghĩa tiếng Anh
n narrow French stick loaf