Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bailer

/'beilə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bailer

/'beilə/

danh từ

  • gàu tát nước
  • người tát nước thuyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Bailor. n. One who bails or lades. n. A utensil, as a bucket or cup, used in bailing; a machine for bailing water out of a pit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...