Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bailment

/'beilmənt/

danh từ

  • sự ký gửi hàng hoá
  • sự cho tạm tự do ở ngoài có bảo lãnh
Biến thể từ bailments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the delivery of personal property in trust by the bailor to the bailee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...