Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bailment

/'beilmənt/
Biến thể từ bailments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bailment

/'beilmənt/

danh từ

  • sự ký gửi hàng hoá
  • sự cho tạm tự do ở ngoài có bảo lãnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the delivery of personal property in trust by the bailor to the bailee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...