bailment
/'beilmәnt/
“bailments” là số nhiều của bailment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bailments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bailment
//
- (Tech) ký thác, bảo lãnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the delivery of personal property in trust by the bailor to the bailee