Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bailments” là số nhiều của bailment — đang hiển thị từ gốc:

bailment

//

  • (Tech) ký thác, bảo lãnh
Biến thể từ bailments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the delivery of personal property in trust by the bailor to the bailee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...