Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bailment

/'beilmәnt/

“bailments” là số nhiều của bailment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bailments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bailment

//

  • (Tech) ký thác, bảo lãnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the delivery of personal property in trust by the bailor to the bailee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...