Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bailsman

/'beilzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bailsman

/'beilzmən/

danh từ

  • người đứng ra bảo lãnh (cho ai), người nộp tiền bảo lãnh (cho ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...