Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34535

balancer

/'bælənse/

danh từ

  • con lắc
  • người làm xiếc trên dây
Biến thể từ balancers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acrobat who balances himself in difficult positions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...