Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“balancers” là số nhiều của balancer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #34535

balancer

//

  • (Tech) bộ cân bằng
Biến thể từ balancers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acrobat who balances himself in difficult positions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...