Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balding

/'bɔ:ldiɳ/ Collins ★ phổ biến #14407
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balding

/'bɔ:ldiɳ/

tính từ

  • bắt đầu hói
Định nghĩa tiếng Anh

s. getting bald

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...