Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baldric

/'bɔ:ldrik/

“baldrics” là số nhiều của baldric — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ baldrics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baldric

/'bɔ:ldrik/

danh từ

  • dây gươm chéo qua vai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wide (ornamented) belt worn over the right shoulder to support a sword or bugle by the left hip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...