ball game
/bɔ:l ɡeim/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ball game
//
* danh từ- bất cứ trò chơi nào dùng đến bóng
- tình thế
Từ điển Anh–Việt
112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...