Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballad

/'bæləd/ GRECollins ★ phổ biến #9402
Biến thể từ ballads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballad

/'bæləd/

danh từ

  • khúc balat, bài ca balat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrative song with a recurrent refrain n. a narrative poem of popular origin

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...